07:00 ~ 23:00
phụ nữ việt nam
swedish, chăm sóc sức khỏe chân tay, Làm đẹp/Estatic, quản lý da mặt, scrub, làm móng
| 바디 마사지 전신 마사지 (시간당) |
||||
|
||||
| 발 마사지 발 마사지 (시간당) |
||||
|
||||
| 페이셜 (기본 피부 관리) 기본 얼굴 피부 관리 |
||||
|
||||
| 발뒤꿈치 각질 케어 발뒤꿈치 각질 제거 (Callus Treatment) |
||||
|
||||
| 조류 스레드 시술 (Cấy Tảo) 조류(스피루리나) 스레드 시술 |
||||
|
||||
| 얼굴 면도 (솜털 제거) 얼굴 면도/솜털 제거 (Cạo Mặt) |
||||
|
||||
| 네일 네일 케어 (Nails) |
||||
|
||||
| 속눈썹 (펌/연장) 속눈썹 펌 또는 연장 (100~160) |
||||
|
||||
| 헤어 워시 (샴푸) 샴푸 (Hair Wash) |
||||
|
||||
- Body Massage: là phương pháp massage bằng các động tác xoa bóp, day ấn ... tác động lên huyệt đạo và cơ bắp giúp cơ thể giảm đau và thư giãn

- Foot Massage: là kỹ thuật dùng tay tác động vào các mô mềm của chân để giảm đau, giảm khó chịu, giải tỏa căng thẳng và chăm sóc sức khỏe

예약업체를 통해 Massage샵 예약을 도와드립니다.

hãy sử dụng bản đồ của chúng tôi!
bạn có thể tìm thấy cửa hàng gần nhất
"bạn có thể tìm thấy các cửa hàng với dịch vụ và giá cả tốt nhất"